Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “榉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

cây dẻ gai Zeikowa acuminata

Từ vựng
榉木
jǔ mù

gỗ dẻ gai

Cụm từ
山毛榉
shān máo jǔ

cây sồi

Cụm từ