Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “榉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

榉: cây dẻ gai Zeikowa acuminata

Từ vựng
榉木jǔ mù

榉木: gỗ dẻ gai

Cụm từ
山毛榉shān máo jǔ

山毛榉: cây sồi

Cụm từ