Kết quả tra từ “榆社县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榆社县Yú shè xiàn
榆社县: huyện Yushe ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây