Kết quả tra từ “榆树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榆树yú shù
榆树: cây du
榆树市Yú shù shì
榆树市: Yushu, thành phố cấp huyện ở Trường Xuân 長春|长春, Jilin