Kết quả tra từ “概而言之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
概而言之gài ér yán zhī
概而言之: giống như 總而言之|总而言之[zong3 er2 yan2 zhi1]