Kết quả tra từ “楼盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楼盘lóu pán
楼盘: tòa nhà đang xây; bất động sản; thị trường nhà đất (để bán hoặc cho thuê)