Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “楦”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xuàn

楦: chặn (mũ); kéo căng (giày)

Từ vựng
xuàn

楦: phôi giày (bằng gỗ); biến thể của 楦[xuan4]

Từ vựng
楦头xuàn tou

楦头: mũi giày; cốt giày (dụng cụ thợ giày)

Cụm từ
楦子xuàn zi

楦子: cây giữ form giày; khuôn mũ

Cụm từ
鞋楦xié xuàn

鞋楦: cây giữ form giày

Cụm từ
搬楦头bān xuàn tou

搬楦头: nghĩa đen: di chuyển đôi giày trên cây đóng giày (thành ngữ); nghĩa bóng: phơi bày bí mật đáng xấu hổ (xưa)

Thành ngữ