Kết quả tra từ “楞迦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楞迦Léng jiā
楞迦: Lanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)
楞迦岛Léng jiā Dǎo
楞迦岛: Lanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)