Kết quả tra từ “楚河汉界”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楚河汉界Chǔ hé Hàn jiè
楚河汉界: nghĩa đen: dòng sông chia cắt Sở và Hán; nghĩa bóng: ranh giới phân chia lãnh thổ đối địch; đường ranh giới trên bàn cờ tướng Trung Quốc