Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “椰菜”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
椰菜yē cài

椰菜: bắp cải; bông cải xanh; súp lơ

Cụm từ
椰菜花yē cài huā

椰菜花: súp lơ (Brassica oleracea var. botrytis)

Cụm từ
青花椰菜qīng huā yē cài

青花椰菜: bông cải xanh

Cụm từ
花椰菜huā yē cài

花椰菜: bông cải trắng

Cụm từ
绿花椰菜lǜ huā yē cài

绿花椰菜: bông cải xanh

Cụm từ