Kết quả tra từ “椭圆形办公室”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椭圆形办公室tuǒ yuán xíng bàn gōng shì
椭圆形办公室: Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)