Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “椟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

椟: tủ; hộp; quan tài

Từ vựng
买椟还珠mǎi dú huán zhū

买椟还珠: mua hộp gỗ trả lại ngọc trai bên trong; đánh giá kém (thành ngữ)

Thành ngữ