Kết quả tra từ “椟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椟dú
椟: tủ; hộp; quan tài
买椟还珠mǎi dú huán zhū
买椟还珠: mua hộp gỗ trả lại ngọc trai bên trong; đánh giá kém (thành ngữ)