Kết quả tra từ “植牙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
植牙zhí yá
植牙: cấy ghép răng
种植牙zhòng zhí yá
种植牙: cấy ghép nha khoa