Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “棵”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

棵: lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v

Từ vựng
发棵fā kē

发棵: đâm chồi

Cụm từ
塌棵菜tā kē cài

塌棵菜: Brassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc

Cụm từ
不要在一棵树上吊死bù yào zài yī kē shù shàng diào sǐ

不要在一棵树上吊死: đừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ); có nhiều hơn một cách để làm việc đó

Thành ngữ