Kết quả cho “棵”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đâm chồi
Brassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc
đừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ); có nhiều hơn một cách để làm việc đó