Kết quả tra từ “森罗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
森罗sēn luó
森罗: nhiều thứ được sắp xếp cùng nhau, hoặc kết nối với nhau; tiếp diễn không giới hạn
森罗殿Sēn luó diàn
森罗殿: cung điện của Diêm Vương
森罗宝殿Sēn luó bǎo diàn
森罗宝殿: cung điện của Diêm Vương