Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “森罗”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
森罗sēn luó

森罗: nhiều thứ được sắp xếp cùng nhau, hoặc kết nối với nhau; tiếp diễn không giới hạn

Cụm từ
森罗殿Sēn luó diàn

森罗殿: cung điện của Diêm Vương

Cụm từ
森罗宝殿Sēn luó bǎo diàn

森罗宝殿: cung điện của Diêm Vương

Cụm từ