Kết quả tra từ “森森”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
森森sēn sēn
森森: rậm rạp (cây cối); dày đặc; rùng rợn; âm u
黑森森hēi sēn sēn
黑森森: tối tăm và đáng sợ
冷森森lěng sēn sēn
冷森森: lạnh buốt; lạnh lẽo và đe dọa