Kết quả tra từ “森严”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
森严sēn yán
森严: nghiêm ngặt; cứng nhắc; chặt chẽ (an ninh)
戒备森严jiè bèi sēn yán
戒备森严: bảo vệ nghiêm ngặt
壁垒森严bì lěi sēn yán
壁垒森严: bảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ; chia rẽ sâu sắc