Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “棘鼻青岛龙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
棘鼻青岛龙
jí bí Qīng dǎo lóng

Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt

Cụm từ