Kết quả tra từ “棕绷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棕绷zōng bēng
棕绷: khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ)