Kết quả tra từ “棕榈襞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棕榈襞zōng lǘ bì
棕榈襞: (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae