Kết quả tra từ “棒赛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棒赛bàng sài
棒赛: (Đài Loan) đại tiện; đi ị (từ tiếng Đài Loan 放屎, phát âm Tai-lo [pàng-sái])