Kết quả tra từ “棒子面儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棒子面儿bàng zi miàn r
棒子面儿: biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面[bang4 zi5 mian4]