Kết quả tra từ “棋高一着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棋高一着qí gāo yī zhāo
棋高一着: đi trước đối thủ một bước (thành ngữ); cao tay hơn đối thủ