Kết quả tra từ “棉花拳击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棉花拳击mián huā quán jī
棉花拳击: Mianhua Quanji - "Quyền thuật Bông" (võ thuật Trung Quốc)