Kết quả tra từ “检察总长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检察总长jiǎn chá zǒng zhǎng
检察总长: (Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát