Kết quả tra từ “检定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检定jiǎn dìng
检定: một bài kiểm tra; xác định; kiểm tra; xem xét; phân tích