Kết quả tra từ “梵蒂冈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梵蒂冈Fàn dì gāng
梵蒂冈: Thành phố Vatican
梵蒂冈城Fàn dì gāng chéng
梵蒂冈城: Thành phố Vatican, thủ đô Tòa Thánh