Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “梭子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
梭子suō zi

梭子: (dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn

Cụm từ
梭子鱼suō zi yú

梭子鱼: cá nhồng

Cụm từ