Kết quả tra từ “梭子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梭子suō zi
梭子: (dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn
梭子鱼suō zi yú
梭子鱼: cá nhồng