Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “梭子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
梭子
suō zi

(dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn

Cụm từ
梭子鱼
suō zi yú

cá nhồng

Cụm từ