Kết quả tra từ “梨俱吠陀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梨俱吠陀Lí jù fèi tuó
梨俱吠陀: Rigveda, bài thơ tôn giáo Ấn Độ
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梨俱吠陀: Rigveda, bài thơ tôn giáo Ấn Độ