Kết quả tra từ “梁辰鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梁辰鱼Liáng Chén yú
梁辰鱼: Liang Chenyu (1521-1594), nhà soạn kịch Minh của trường phái opera Kunshan