Kết quả tra từ “桷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桷jué
桷: kèo nhà; malus toringo
袁桷Yuán Jué
袁桷: Yuan Jue (1267-1327), nhà văn và nhà thư pháp đời Nguyên