Kết quả tra từ “桦木科”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桦木科huà mù kē
桦木科: họ Betulaceae (họ cây lá rộng bao gồm bạch dương và tổng quán sủi)