Kết quả tra từ “桥式整流器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桥式整流器qiáo shì zhěng liú qì
桥式整流器: (điện) mạch chỉnh lưu cầu