Kết quả tra từ “档案转送”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
档案转送dàng àn zhuǎn sòng
档案转送: truyền tệp
档案转送存取及管理dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ
档案转送存取及管理: Chuyển, Truy cập và Quản lý Tệp; FTAM