Kết quả tra từ “桑那”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桑那sāng nà
桑那: phòng xông hơi (từ mượn)
亚利桑那州Yà lì sāng nà zhōu
亚利桑那州: Arizona
亚利桑那Yà lì sāng nà
亚利桑那: Arizona