Kết quả tra từ “桑托里尼岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桑托里尼岛Sāng tuō lǐ ní Dǎo
桑托里尼岛: Santorini (đảo núi lửa ở biển Aegean)