Kết quả tra từ “桑坦德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桑坦德Sāng tǎn dé
桑坦德: Santander, thủ phủ vùng tự trị Cantabria, Tây Ban Nha 坎塔布里亞|坎塔布里亚[Kan3 ta3 bu4 li3 ya4]