Kết quả tra từ “桌上型”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桌上型zhuō shàng xíng
桌上型: máy tính để bàn
桌上型电脑zhuō shàng xíng diàn nǎo
桌上型电脑: máy tính để bàn