Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “桌上型”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
桌上型
zhuō shàng xíng

máy tính để bàn

Cụm từ
桌上型电脑
zhuō shàng xíng diàn nǎo

máy tính để bàn

Cụm từ