Kết quả tra từ “桉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桉ān
桉: cây bạch đàn; Eucalyptus globulus; Đài Loan phát âm [an4]
桉叶油ān yè yóu
桉叶油: dầu khuynh diệp
桉树ān shù
桉树: cây bạch đàn