Kết quả tra từ “框架”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
框架kuàng jià
框架: (xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
联合国气候变化框架公约Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē
联合国气候变化框架公约: Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu