Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “桃色”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
桃色táo sè

桃色: màu hồng; màu đào; tình yêu bất chính; tình dục

Cụm từ
桃色案件táo sè àn jiàn

桃色案件: vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)

Cụm từ
桃色新闻táo sè xīn wén

桃色新闻: bê bối tình dục

Cụm từ