Kết quả tra từ “格雷氏解剖学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格雷氏解剖学Gé léi Shì Jiě pōu xué
格雷氏解剖学: Cấu trúc Giải phẫu của Grey (sách tham khảo y khoa)