Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “格雷”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
格雷Gé léi

格雷: Grey; Gray

Cụm từ
格雷茅斯Gé léi máo sī

格雷茅斯: Thị trấn Greymouth, New Zealand; cũng viết 格雷默斯[Ge2 lei2 mo4 si1]

Cụm từ
格雷氏解剖学Gé léi Shì Jiě pōu xué

格雷氏解剖学: Cấu trúc Giải phẫu của Grey (sách tham khảo y khoa)

Cụm từ
格雷伯爵茶Gé léi Bó jué chá

格雷伯爵茶: trà Bá tước Grey

Cụm từ
查尔斯·格雷Chá ěr sī · Gé léi

查尔斯·格雷: Charles Grey (1764-1845), thủ tướng Vương Quốc Anh 1830-34

Cụm từ
札格雷布Zhá gé léi bù

札格雷布: Zagreb, thủ đô của Croatia (Đài Loan)

Cụm từ