Kết quả tra từ “格里姆斯塔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格里姆斯塔Gé lǐ mǔ sī tǎ
格里姆斯塔: Grimstad (thành phố ở Agder, Na Uy)