Kết quả tra từ “格调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格调gé diào
格调: phong cách (nghệ thuật hoặc văn học); hình thức; phong cách làm việc; phẩm chất đạo đức