Kết quả tra từ “格罗兹尼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格罗兹尼Gé luó zī ní
格罗兹尼: Grozny, thủ đô Cộng hòa Chechnya, Nga