Kết quả tra từ “格瑞那达”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格瑞那达Gé ruì nà dá
格瑞那达: Grenada, quốc đảo ở biển Caribê (Đài Loan)