Kết quả tra từ “格物致知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格物致知gé wù zhì zhī
格物致知: nghiên cứu nguyên lý để đạt tri thức (thành ngữ); theo đuổi tri thức đến cùng