Kết quả tra từ “格林威治标准时间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān
格林威治标准时间: (Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)