Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “格林奈尔大学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
格林奈尔大学
Gé lín nài ěr Dà xué

Grinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)

Cụm từ