Kết quả tra từ “格斗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格斗gé dòu
格斗: vật lộn
空中格斗kōng zhōng gé dòu
空中格斗: không chiến (giữa các máy bay)